Kho lạnh cấp đông vận hành được là nhờ môi chất lạnh, thứ chất lỏng tuần hoàn trong hệ thống để hấp thụ và thải nhiệt. Trong điều kiện bình thường, môi chất nằm kín trong đường ống và thiết bị, người vận hành gần như không tiếp xúc. Nhưng một khi hệ thống rò rỉ, môi chất thoát ra không chỉ làm kho mất khả năng làm lạnh mà còn có thể đe dọa trực tiếp đến sức khỏe, thậm chí tính mạng con người và gây thiệt hại lớn cho hàng hóa. Vì vậy, hiểu về an toàn môi chất và biết cách phòng chống, xử lý rò rỉ là một phần không thể thiếu trong vận hành kho.

Các loại môi chất thường gặp và đặc tính nguy hiểm

Không phải môi chất nào cũng nguy hiểm theo cùng một kiểu. Nắm được đặc tính của loại môi chất mà kho đang sử dụng giúp lựa chọn đúng biện pháp phòng ngừa:

  • Amoniac (NH3): rất phổ biến trong các kho công nghiệp lớn vì hiệu suất lạnh cao và giá rẻ. Tuy nhiên amoniac độc, có mùi khai gắt đặc trưng, gây bỏng đường hô hấp và mắt, ở nồng độ cao có thể gây tử vong và còn có nguy cơ cháy nổ trong một dải nồng độ nhất định.
  • Các môi chất họ freon (HFC như R404A, R507, R134a): không mùi, không cháy trong điều kiện thông thường, ít độc cấp tính nên được dùng rộng rãi. Nguy cơ chính là gây ngạt khi tích tụ trong không gian kín vì chúng nặng hơn không khí và chiếm chỗ của oxy.
  • CO2 (R744): thân thiện môi trường hơn, không cháy, nhưng vận hành ở áp suất rất cao và cũng gây ngạt nếu tích tụ nồng độ lớn trong không gian kín.

Điểm chung của hầu hết môi chất là chúng nặng hơn không khí, nên khi rò rỉ sẽ chìm xuống thấp, tích tụ ở nền kho, hầm máy, hố ga, những nơi con người dễ bước vào mà không hay biết.

Nhận biết dấu hiệu rò rỉ môi chất

Phát hiện sớm rò rỉ giúp ngăn chặn hậu quả từ khi còn nhỏ. Với amoniac, dấu hiệu dễ nhận nhất là mùi khai xộc lên rất gắt, chỉ cần một lượng rất nhỏ trong không khí đã đủ khiến mắt cay và mũi khó chịu. Với các môi chất không mùi như freon, việc phát hiện khó hơn nhiều và thường phải dựa vào thiết bị dò chuyên dụng hoặc các dấu hiệu gián tiếp: kho làm lạnh kém dần dù máy vẫn chạy, có vết dầu loang quanh mối nối đường ống vì dầu bôi trơn thường rò ra cùng môi chất, tiếng xì nhẹ ở van hoặc mối hàn, và áp suất hệ thống tụt bất thường so với ghi chép hằng ngày.

Chính vì nhiều môi chất không có mùi cảnh báo, việc trang bị đầu dò khí và duy trì thói quen kiểm tra định kỳ là không thể xem nhẹ, nhất là tại phòng máy và những khu vực kín.

Nguy cơ với con người và hàng hóa

Đối với con người, mối nguy lớn nhất trong không gian kho kín là ngạt thở. Khi môi chất tích tụ đủ nhiều, nó đẩy oxy ra khỏi không khí, người bước vào có thể choáng và mất ý thức chỉ trong vài phút mà không kịp nhận ra, đặc biệt với loại không mùi. Riêng amoniac còn gây bỏng hóa học tức thì cho mắt, da và phổi ngay ở nồng độ thấp. Nhiều tai nạn nghiêm trọng xảy ra khi công nhân vào kho hoặc hầm máy để kiểm tra mà không biết bên trong đã đầy khí rò rỉ.

Đối với hàng hóa, rò rỉ đồng nghĩa với mất khả năng làm lạnh, khiến nhiệt độ kho tăng và toàn bộ lô hàng đông lạnh có nguy cơ hư hỏng nếu không xử lý kịp. Với amoniac, còn có thêm rủi ro nhiễm mùi và nhiễm độc thực phẩm, khiến hàng phải tiêu hủy dù chưa rã đông.

Hệ thống cảnh báo và thông gió

Phòng ngừa chủ động luôn tốt hơn khắc phục sự cố. Các kho vận hành an toàn thường trang bị một hệ thống phòng vệ nhiều lớp:

  • Đầu dò khí lắp ở vị trí thấp gần nền và trong phòng máy, kết nối với chuông và đèn báo động khi phát hiện nồng độ vượt ngưỡng.
  • Quạt thông gió cưỡng bức cho phòng máy và khu vực kín, có thể kích hoạt tự động khi cảm biến báo rò rỉ để nhanh chóng pha loãng và đẩy khí ra ngoài.
  • Biển cảnh báo, sơ đồ vị trí van khóa khẩn cấp và lối thoát hiểm rõ ràng để mọi người biết cách ứng phó.
  • Trang bị bảo hộ phù hợp như mặt nạ phòng độc, kính, găng tay đặt sẵn ở nơi dễ lấy đối với các hệ thống dùng amoniac.

Quy trình xử lý khi phát hiện rò rỉ

Khi nghi ngờ hoặc phát hiện rò rỉ, nguyên tắc hàng đầu là bảo vệ con người trước, thiết bị sau. Không được lao vào khu vực nghi có khí tích tụ để kiểm tra khi chưa có bảo hộ và chưa thông gió. Việc đầu tiên là sơ tán người ra khỏi khu vực, cảnh báo cho những người xung quanh, mở thông gió để pha loãng khí và ngắt hệ thống nếu có thể tiếp cận công tắc an toàn từ xa. Chỉ những người được huấn luyện, có trang bị bảo hộ đầy đủ mới được vào khóa van và xử lý nguồn rò. Với sự cố lớn, nhất là rò rỉ amoniac diện rộng, cần liên hệ ngay đơn vị kỹ thuật chuyên nghiệp và lực lượng cứu hộ thay vì tự xử lý.

Phòng ngừa từ thiết kế và bảo trì

Phần lớn sự cố rò rỉ bắt nguồn từ mối nối, van, gioăng và các điểm hàn bị lão hóa hoặc rung động lâu ngày. Vì vậy, phòng ngừa hiệu quả nhất nằm ở khâu bảo trì đều đặn: kiểm tra định kỳ toàn bộ đường ống, siết lại các mối nối, thay gioăng van đúng hạn và theo dõi sát các thông số áp suất, lượng môi chất nạp. Việc ghi chép nhật ký vận hành giúp phát hiện sớm khi lượng môi chất hao hụt bất thường, dấu hiệu của một chỗ rò còn nhỏ chưa lộ rõ. Cùng với đó, đội ngũ vận hành cần được huấn luyện định kỳ về nhận biết và ứng phó sự cố, bởi thiết bị an toàn dù tốt đến đâu cũng chỉ phát huy tác dụng khi con người biết cách sử dụng đúng lúc. Một kho cấp đông an toàn không phải là kho chưa bao giờ có rủi ro, mà là kho đã chuẩn bị sẵn sàng để rủi ro đó không kịp trở thành thảm họa.